Từ điển › 特价特价特價 nghĩa là gìtè jiàHán Việt: ĐẶC GIÁgiá đặc biệtNghĩa tè jiàHSK 4Hán Việt: ĐẶC GIÁgiá đặc biệtTiếng Anh: special priceChữ thành phần特tè · Hán Việt: đặcspecial, unique, distinguished10 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 特价特价菜tè jià cài món đặc biệt của nhà hàng; món đặc biệt trong ngày