特殊 nghĩa là gì
tè shūHán Việt: ĐẶC THÙA
đặc biệt
Nghĩa
tè shūHSK 4Hán Việt: ĐẶC THÙAPhổ biến #1632
- đặc biệt
- cụ thể
- khác thường
- phi thường
Tiếng Anh: special; particular; unusual; extraordinary
tè shūHán Việt: ĐẶC THÙA
đặc biệt
Tiếng Anh: special; particular; unusual; extraordinary