Từ điển › 犯上犯上 nghĩa là gìfàn shàngHán Việt: PHẠM THƯỢNGxúc phạm cấp trênNghĩa fàn shàngHán Việt: PHẠM THƯỢNGxúc phạm cấp trênTiếng Anh: to offend one's superiorsChữ thành phần犯fàn · Hán Việt: phạmcriminal; to violate, to commit a crime5 nét · Xem thứ tự nét →上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 犯上犯上作乱fàn shàng zuò luàn nổi loạn chống lại hoàng đế (thành ngữ)