状态狀態 nghĩa là gì
zhuàng tàiHán Việt: TRẠNG THÁI
tình trạng; trạng thái; tình hình
Nghĩa
zhuàng tàiHSK 3Hán Việt: TRẠNG THÁIPhổ biến #1158
- tình trạng; trạng thái; tình hình
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: condition; state; state of affairs
zhuàng tàiHán Việt: TRẠNG THÁI
tình trạng; trạng thái; tình hình
Tiếng Anh: condition; state; state of affairs