狂欢狂歡 nghĩa là gì
kuáng huānHán Việt: CUỒNG HOAN
tiệc tùng
Nghĩa
kuáng huānHSK 7Hán Việt: CUỒNG HOAN
- tiệc tùng
- nhậu nhẹt
- vui nhộn
- hân hoan
- ăn chơi
- no say
Tiếng Anh: party; carousal; hilarity; merriment; whoopee; to carouse
kuáng huānHán Việt: CUỒNG HOAN
tiệc tùng
Tiếng Anh: party; carousal; hilarity; merriment; whoopee; to carouse