狗窦狗竇 nghĩa là gì
gǒu dòu
lỗ chó
Nghĩa
gǒu dòu
- lỗ chó
- lỗ hổng do thiếu răng
- nghĩa bóng: hang ổ trộm cướp
Tiếng Anh: dog hole; gap caused by missing teeth; fig. den of thieves
gǒu dòu
lỗ chó
Tiếng Anh: dog hole; gap caused by missing teeth; fig. den of thieves