Từ điển › 独一独一獨一 nghĩa là gìdú yīHán Việt: ĐỘC NHẤTchỉNghĩa dú yīHán Việt: ĐỘC NHẤTchỉđộc nhấtTiếng Anh: only; uniqueChữ thành phần独dú · Hán Việt: độcalone, independent, only, single, solitary9 nét · Xem thứ tự nét →一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 独一独一无二dú yī wú èr độc nhất vô nhị (thành ngữ); không ai sánh kịp; không gì so sánh được