Từ điển › 猎犬猎犬獵犬 nghĩa là gìliè quǎnchó săn; chó săn mồiNghĩa liè quǎnHSK 7chó săn; chó săn mồiTiếng Anh: hound; hunting dogChữ thành phần猎liè · Hán Việt: lốphunting; field sports11 nét · Xem thứ tự nét →犬quǎndog4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 猎犬猎犬座Liè quǎn zuò Chòm sao Lạp Khuyển