Từ điển › 献血献血獻血 nghĩa là gìxiàn xuèHán Việt: HIẾN HUYẾThiến máuNghĩa xiàn xuèHSK 7Hán Việt: HIẾN HUYẾThiến máuTiếng Anh: to donate bloodChữ thành phần献xiàn · Hán Việt: hiếnto offer, to present; to show, to display13 nét · Xem thứ tự nét →血xuè · Hán Việt: huyếtblood6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 献血献血者xiàn xuè zhě người hiến máu