Từ điển › 王国王国王國 nghĩa là gìwáng guóHán Việt: VƯƠNG QUỐCvương quốcNghĩa wáng guóHSK 7Hán Việt: VƯƠNG QUỐCvương quốcvùng lãnh thổTiếng Anh: kingdom; realmChữ thành phần王wáng · Hán Việt: vươngking, ruler; royal; surname4 nét · Xem thứ tự nét →国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 王国王国维Wáng Guó wéi Wang Guowei (1877-1927), học giả nổi tiếng王国聚会所Wáng guó Jù huì suǒ Phòng Nước Trời (nơi thờ phượng của Nhân Chứng Giê-hô-va)