环境影响環境影響 nghĩa là gì
huán jìng yǐng xiǎng
tác động môi trường
Nghĩa
huán jìng yǐng xiǎng
- tác động môi trường
Tiếng Anh: environmental impact
Chữ thành phần
- 环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →
- 境jìng · Hán Việt: cảnhboundary, frontier; area, region14 nét · Xem thứ tự nét →
- 影yǐng · Hán Việt: ảnhshadow; image, reflection; photograph15 nét · Xem thứ tự nét →
- 响xiǎng · Hán Việt: hưởngto make noise, to make sound; sound9 nét · Xem thứ tự nét →