Từ điển › 环状环状環狀 nghĩa là gìhuán zhuànghình vòngNghĩa huán zhuànghình vònghình xuyếndạng vònggiống như nhẫnTiếng Anh: annular; toroidal; loop-shaped; ring-likeChữ thành phần环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →状zhuàng · Hán Việt: trạngstate, condition; shape, appearance, form; certificate7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 环状环状列石huán zhuàng liè shí các cột đá đứng dạng tròn