球场球場 nghĩa là gì
qiú chǎngHán Việt: CẦU TRƯỜNG
sân vận động
Nghĩa
qiú chǎngHSK 2Hán Việt: CẦU TRƯỜNGPhổ biến #4445
- sân vận động
- sân thể thao
- sân bóng
- sân cỏ
- sân
- chỗ chơi golf
- LT: 個|个[ge4], 處|处[chu4]
Tiếng Anh: stadium; sports ground; court; pitch; field; golf course