Từ điển › 理性理性 nghĩa là gìlǐ xìngHán Việt: LÍ TÍNHlý tríNghĩa lǐ xìngHSK 7Hán Việt: LÍ TÍNHlý trítính lý tríhợp lýTiếng Anh: reason; rationality; rationalChữ thành phần理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 理性理性主义lǐ xìng zhǔ yì chủ nghĩa duy lý理性知识lǐ xìng zhī shi tri thức lý tính理性认识lǐ xìng rèn shi nhận thức; lý tính理性与感性Lǐ xìng yǔ Gǎn xìng Lý trí và Tình cảm, tiểu thuyết của Jane Austen 珍·奧斯汀|珍·奥斯汀[Zhen1 · Ao4 si1 ting1]