Từ điển › 甜酒甜酒 nghĩa là gìtián jiǔrượu ngọtNghĩa tián jiǔrượu ngọtTiếng Anh: sweet liquorChữ thành phần甜tiánsweet, sweetness11 nét · Xem thứ tự nét →酒jiǔwine, spirits, liquor, alcohol10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 甜酒甜酒酿tián jiǔ niàng cơm rượu