Từ điển › 生态环境生态环境生態環境 nghĩa là gìshēng tài huán jìnghệ sinh tháiNghĩa shēng tài huán jìnghệ sinh tháimôi trường tự nhiênTiếng Anh: ecosystem; natural environmentChữ thành phần生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →态tài · Hán Việt: tháimanner, bearing, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →境jìng · Hán Việt: cảnhboundary, frontier; area, region14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 生态环境生态环境游shēng tài huán jìng yóu du lịch sinh thái