生成 nghĩa là gì
shēng chéngHán Việt: SINH THÀNH
tạo ra; sản xuất; hình thành; được hình thành; bắt đầu tồn tại
Nghĩa
shēng chéngHSK 5Hán Việt: SINH THÀNH
- tạo ra; sản xuất; hình thành; được hình thành; bắt đầu tồn tại
- sinh ra với; được trời phú cho
Tiếng Anh: to generate; to produce; to form; to be formed; to come into being; to be born with; to be blessed with