Từ điển › 生日生日 nghĩa là gìshēng rìHán Việt: SINH NHẬTsinh nhậtNghĩa shēng rìHSK 1Hán Việt: SINH NHẬTPhổ biến #1506sinh nhậtLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: birthday; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 生日生日卡shēng rì kǎ thiệp sinh nhật生日快乐shēng rì kuài lè Chúc mừng sinh nhật生日贺卡shēng rì hè kǎ thiệp sinh nhật