生词生詞 nghĩa là gì
shēng cíHán Việt: SINH TỪ
từ mới (trong sách giáo khoa)
Nghĩa
shēng cíHSK 2Hán Việt: SINH TỪ
- từ mới (trong sách giáo khoa)
- từ không quen hoặc chưa học
- LT:組|组[zu3],個|个[ge4]
Tiếng Anh: new word (in textbook); word that is unfamiliar or not yet studied; CL:組|组[zu3],個|个[ge4]