Từ điển › 田径田径田徑 nghĩa là gìtián jìngđiền kinhNghĩa tián jìngHSK 6điền kinhTiếng Anh: track and field (athletics)Chữ thành phần田tián · Hán Việt: điềnfield, farm, arable land; cultivated5 nét · Xem thứ tự nét →径jìngpath, diameter; straight, direct8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 田径田径赛tián jìng sài thi đấu điền kinh田径运动tián jìng yùn dòng môn thể thao điền kinh