Từ điển › 甲级甲级甲級 nghĩa là gìjiǎ jíHán Việt: GIÁP CẤPhạng nhấtNghĩa jiǎ jíHán Việt: GIÁP CẤPhạng nhấtđẳng cấp hàng đầuxuất sắcTiếng Anh: first rate; top class; excellentChữ thành phần甲jiǎ · Hán Việt: giáparmor, shell; fingernails; 1st heavenly stem5 nét · Xem thứ tự nét →级jí · Hán Việt: cấplevel, rank; class, grade6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 甲级甲级战犯jiǎ jí zhàn fàn tội phạm chiến tranh loại A