Từ điển › 电报电报電報 nghĩa là gìdiàn bàobức điệnNghĩa diàn bàoHSK 7bức điệnđiện tínđiện báoLT:封[feng1],份[fen4]Tiếng Anh: telegram; cable; telegraph; CL:封[feng1],份[fen4]Chữ thành phần电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →报bào · Hán Việt: báoto announce, to report; newspaper; payback, revenge7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 电报电报局diàn bào jú văn phòng điện báo电报机diàn bào jī máy điện báo电报通知diàn bào tōng zhī thông tin liên lạc điện tử (fax, email, v.v.)