Từ điển › 电梯电梯電梯 nghĩa là gìdiàn tīthang máyNghĩa diàn tīHSK 4Phổ biến #3894thang máythang cuốnLT:臺|台[tai2],部[bu4]Tiếng Anh: elevator; escalator; CL:臺|台[tai2],部[bu4]Chữ thành phần电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →梯tīladder, steps, stairs11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 电梯电梯井diàn tī jǐng giếng thang máy