Từ điển › 电灯电灯電燈 nghĩa là gìdiàn dēngđèn điệnNghĩa diàn dēngHSK 4đèn điệnLT:盞|盏[zhan3]Tiếng Anh: electric light; CL:盞|盏[zhan3]Chữ thành phần电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →灯dēng · Hán Việt: đănglamp, lantern, light6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 电灯电灯泡diàn dēng pào bóng đèn; (tiếng lóng) người thứ ba không mời