Từ điển › 电线电线電線 nghĩa là gìdiàn xiàndây điệnNghĩa diàn xiànHSK 7dây điệndây nguồnLT:根[gen1]Tiếng Anh: wire; power cord; CL:根[gen1]Chữ thành phần电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 电线电线杆diàn xiàn gān cột điện; cột điện thoại; cột đèn电线杆diàn xiàn gǎn cột điện; cột điện thoại; cột đèn