Từ điển › 男女男女 nghĩa là gìnán nǚHán Việt: NAM NỮAnam-nữNghĩa nán nǚHSK 4Hán Việt: NAM NỮAPhổ biến #4429nam-nữnam và nữTiếng Anh: male-female; male and femaleChữ thành phần男nán · Hán Việt: namman, boy; male; baron; surname7 nét · Xem thứ tự nét →女nǚ · Hán Việt: nữawoman, girl; female3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 男女男女合校nán nǚ hé xiào xem 男女同校[nan2 nu:3 tong2 xiao4]男女同校nán nǚ tóng xiào giáo dục chung男女平等nán nǚ píng děng bình đẳng giới男女老少nán nǚ lǎo shào đàn ông, phụ nữ, người già và trẻ; mọi loại người; người ở mọi lứa tuổi男女老幼nán nǚ lǎo yòu đàn ông, phụ nữ, người già và trẻ; mọi người男女关系nán nǚ guān xì