畏缩畏縮 nghĩa là gì
wèi suō
rụt rè; chùn bước; sợ hãi; lùi lại
Nghĩa
wèi suōHSK 7
- rụt rè; chùn bước; sợ hãi; lùi lại
Tiếng Anh: to cower; to flinch; to quail; to recoil
wèi suō
rụt rè; chùn bước; sợ hãi; lùi lại
Tiếng Anh: to cower; to flinch; to quail; to recoil