留存 nghĩa là gì
liú cúnHán Việt: LƯU TỒN
giữ gìn
Nghĩa
liú cúnHán Việt: LƯU TỒN
- giữ gìn
- bảo tồn
- còn lại
- tồn tại (từ quá khứ)
Tiếng Anh: to keep; to preserve; extant; to remain (from the past)
liú cúnHán Việt: LƯU TỒN
giữ gìn
Tiếng Anh: to keep; to preserve; extant; to remain (from the past)