疏散 nghĩa là gì
shū sǎn · shū sànHán Việt: SỚ TẢN
idle; leisurely; laid-back
Nghĩa (2 cách đọc)
shū sǎnHSK 7Hán Việt: SỚ TẢN
Tiếng Anh: idle; leisurely; laid-back; Taiwan pr. [shu1san4]
shū sànHSK 7Hán Việt: SỚ TẢN
- phân tán
- giải tán
- sơ tán
- rải rác
- thư giãn
Tiếng Anh: to scatter; to disperse; to evacuate; scattered; sparse