Từ điển › 痒痒痒痒癢癢 nghĩa là gìyǎng yangngứaNghĩa yǎng yangngứabị nhộtTiếng Anh: to itch; to tickleChữ thành phần痒yǎngto itch; to tickle11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 痒痒痒痒挠yǎng yang náo dụng cụ cào lưng (làm từ tre, v.v.)