Từ điển › 痛心痛心 nghĩa là gìtòng xīnHán Việt: THỐNG TÂMđau buồnNghĩa tòng xīnHSK 7Hán Việt: THỐNG TÂMđau buồnđau đớnTiếng Anh: grieved; painedChữ thành phần痛tòng · Hán Việt: thốngache, pain; bitterness, sorrow; deeply, thoroughly12 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 痛心痛心疾首tòng xīn jí shǒu cay đắng và căm hận (thành ngữ); đau buồn và than khóc (về điều gì đó)