痛快 nghĩa là gì
tòng kuàiHán Việt: THỐNG KHOÁI
vui vẻ
Nghĩa
tòng kuàiHSK 4Hán Việt: THỐNG KHOÁI
- vui vẻ
- thỏa thích
- thẳng thắn
- cũng đọc là [tong4 kuai5]
Tiếng Anh: delighted; to one's heart's content; straightforward; also pr. [tong4 kuai5]
tòng kuàiHán Việt: THỐNG KHOÁI
vui vẻ
Tiếng Anh: delighted; to one's heart's content; straightforward; also pr. [tong4 kuai5]