Từ điển › 痛砭痛砭 nghĩa là gìtòng biānHán Việt: THỐNG BÀMphê bình mạnh mẽNghĩa tòng biānHán Việt: THỐNG BÀMphê bình mạnh mẽTiếng Anh: to strongly criticizeChữ thành phần痛tòng · Hán Việt: thốngache, pain; bitterness, sorrow; deeply, thoroughly12 nét · Xem thứ tự nét →砭biān · Hán Việt: bàm, bãm, bâm, bẫm, biêm, bìm, bom, bơm, bờmstone probe; to pierce; to counsel9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 痛砭痛砭时弊tòng biān shí bì phê bình mạnh mẽ những thói hư tật xấu hiện thời