痛经痛經 nghĩa là gì
tòng jīngHán Việt: THỐNG KINH
đau kinh
Nghĩa
tòng jīngHán Việt: THỐNG KINH
- đau kinh
- thống kinh
Tiếng Anh: period pain; menstrual cramps; dysmenorrhea
tòng jīngHán Việt: THỐNG KINH
đau kinh
Tiếng Anh: period pain; menstrual cramps; dysmenorrhea