Từ điển › 瘾瘾癮 nghĩa là gìyǐnnghiệnNghĩa yǐnHSK 7nghiệnnghiện ngậpTiếng Anh: addiction; cravingChữ thành phần瘾yǐnrash; addiction, craving, habit16 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 瘾瘾头yǐn tóu cơn thèm nghiện; nghiện ngập瘾君子yǐn jūn zǐ người hút thuốc phiện; người nghiện ma túy; người nghiện thuốc lá瘾头儿yǐn tóu r biến thể er hoá của 癮頭|瘾头[yin3 tou2]