Từ điển › 皮包皮包 nghĩa là gìpí bāoHán Việt: BÌ BAOtúi xáchNghĩa pí bāoHSK 3Hán Việt: BÌ BAOtúi xáchcặp tài liệuTiếng Anh: handbag; briefcaseChữ thành phần皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 皮包皮包公司pí bāo gōng sī nghĩa đen: công ty va-li; công ty ma; công ty vỏ bọc皮包骨头pí bāo gǔ tóu gầy trơ xương (thành ngữ); cũng viết 皮包骨[pi2 bao1 gu3]