Từ điển › 皮卡皮卡 nghĩa là gìpí kǎxe bán tải (từ mượn)Nghĩa pí kǎxe bán tải (từ mượn)Tiếng Anh: (loanword) pickup truckChữ thành phần皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →卡kǎcard, punch card; calorie5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 皮卡皮卡尔Pí kǎ ěr Picard (tên)