皮条皮條 nghĩa là gì
pí tiáoHán Việt: BÌ ĐIỀU
dây da
Nghĩa
pí tiáoHán Việt: BÌ ĐIỀU
- dây da
- dây thắt
- môi giới mại dâm
- người môi giới
Tiếng Anh: thong; leather strap; pimp; procurer
pí tiáoHán Việt: BÌ ĐIỀU
dây da
Tiếng Anh: thong; leather strap; pimp; procurer