Từ điển › 盖世盖世蓋世 nghĩa là gìgài shìHán Việt: CÁI THẾvô songNghĩa gài shìHán Việt: CÁI THẾvô songkhông ai sánh kịpTiếng Anh: unrivalled; matchlessChữ thành phần盖gài · Hán Việt: cáito cover, to hide, to protect11 nét · Xem thứ tự nét →世shì · Hán Việt: thếgeneration, era, age; world5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 盖世盖世太保Gài shì tài bǎo Gestapo