Từ điển › 盖尔盖尔蓋爾 nghĩa là gìGài ěrHán Việt: CÁI NỂtiếng GaelicNghĩa Gài ěrHán Việt: CÁI NỂtiếng GaelicGeier hoặc Gayer (tên)Tiếng Anh: Gaelic; Geier or Gayer (name)Chữ thành phần盖gài · Hán Việt: cáito cover, to hide, to protect11 nét · Xem thứ tự nét →尔ěr · Hán Việt: nểyou; that, those; final particle5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 盖尔盖尔语Gài ěr yǔ tiếng Gaelic (ngôn ngữ)