Từ điển › 盖茨盖茨蓋茨 nghĩa là gìGài cíGates (tên)Nghĩa Gài cíGates (tên)Tiếng Anh: Gates (name)Chữ thành phần盖gài · Hán Việt: cáito cover, to hide, to protect11 nét · Xem thứ tự nét →茨cíthatching; caltrop, Tribulus terrestris9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 盖茨盖茨比Gài cí bǐ Gatsby