Từ điển › 盛大盛大 nghĩa là gìshèng dàHán Việt: THỊNH ĐẠIhoành trángNghĩa shèng dàHSK 7Hán Việt: THỊNH ĐẠIhoành trángtráng lệnguy ngaTiếng Anh: grand; majestic; magnificentChữ thành phần盛shèng · Hán Việt: thịnhabundant, flourishing; to contain; to fill11 nét · Xem thứ tự nét →大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 盛大盛大舞会shèng dà wǔ huì dạ tiệc lớn