Từ điển › 直截直截 nghĩa là gìzhí jiéthẳng thắnNghĩa zhí jiéthẳng thắnTiếng Anh: straightforwardChữ thành phần直zhístraight, vertical; candid, direct, frank8 nét · Xem thứ tự nét →截jié · Hán Việt: tiệtto cut off, to obstruct, to stop; segment; intersection14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 直截直截了当zhí jié liǎo dàng trực tiếp và thẳng thắn (thành ngữ); bộc trực; thẳng thắn