Từ điển › 直捷直捷 nghĩa là gìzhí jiéthẳng thắnNghĩa zhí jiéthẳng thắnTiếng Anh: straightforwardChữ thành phần直zhístraight, vertical; candid, direct, frank8 nét · Xem thứ tự nét →捷jié · Hán Việt: tiệpnimble, quick; triumph, victory11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 直捷直捷了当zhí jié liǎo dàng biến thể của 直截了當|直截了当[zhi2 jie2 liao3 dang4]