Từ điển › 直觉直觉直覺 nghĩa là gìzhí juétrực giácNghĩa zhí juéHSK 7trực giácTiếng Anh: intuitionChữ thành phần直zhístraight, vertical; candid, direct, frank8 nét · Xem thứ tự nét →觉jué · Hán Việt: giácconscious; to nap, to sleep; to wake up9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 直觉直觉性zhí jué xìng tính trực giác