Từ điển › 相同相同 nghĩa là gìxiāng tóngHán Việt: TƯƠNG ĐỒNGgiống hệtNghĩa xiāng tóngHSK 2Hán Việt: TƯƠNG ĐỒNGPhổ biến #2110giống hệtgiống nhauTiếng Anh: identical; sameChữ thành phần相xiāng · Hán Việt: tươngmutual, reciprocal; equal; each other9 nét · Xem thứ tự nét →同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 相同相同名字xiāng tóng míng zì cùng tên; có cùng tên