Từ điển › 相差相差 nghĩa là gìxiāng chàHán Việt: TƯƠNG SAIkhác biệtNghĩa xiāng chàHSK 7Hán Việt: TƯƠNG SAIkhác biệtTiếng Anh: to differChữ thành phần相xiāng · Hán Việt: tươngmutual, reciprocal; equal; each other9 nét · Xem thứ tự nét →差chà · Hán Việt: saidifference, gap; almost, nearly; in error; an officer9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 相差相差不多xiāng chà bu duō không chênh lệch nhiều