Từ điển › 相当于相当于相當於 nghĩa là gìxiāng dāng yúHán Việt: TƯƠNG ĐƯƠNG VUtương đương vớiNghĩa xiāng dāng yúHSK 7Hán Việt: TƯƠNG ĐƯƠNG VUtương đương vớiTiếng Anh: equivalent toChữ thành phần相xiāng · Hán Việt: tươngmutual, reciprocal; equal; each other9 nét · Xem thứ tự nét →当dāng · Hán Việt: đươngappropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells6 nét · Xem thứ tự nét →于yú · Hán Việt: vuat, in, on; to, from; alas!3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 相当于相当于或大于xiāng dāng yú huò dà yú lớn hơn hoặc bằng ≥; ít nhất lớn bằng