Từ điển › 省略省略 nghĩa là gìshěng lüèHán Việt: TỈNH LƯỢCbỏ quaNghĩa shěng lüèHSK 7Hán Việt: TỈNH LƯỢCbỏ quamột sự bỏ sótTiếng Anh: to leave out; an omissionChữ thành phần省shěng · Hán Việt: tỉnhprovince; frugal; to save, to leave out9 nét · Xem thứ tự nét →略lüè · Hán Việt: lượcapproximate, rough; outline, summary; plan, plot11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 省略省略号shěng lüè hào dấu ba chấm (dấu câu)省略符号shěng lüè fú hào dấu ba chấm