Từ điển › 真假真假 nghĩa là gìzhēn jiǎthật hay giảNghĩa zhēn jiǎHSK 7thật hay giảđúng hay saiTiếng Anh: genuine or fake; true or falseChữ thành phần真zhēn · Hán Việt: chânreal, actual, true, genuine10 nét · Xem thứ tự nét →假jiǎfake, false, deceitful; vacation11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 真假真假难辨zhēn jiǎ nán biàn khó phân biệt thật giả